se voiler

tự động từ
  1. che mạng
  2. bị che mờ
    • La lune s'est voilée
      mặt trăng bị che mờ
  3. mờ đi
    • Des yeux qui se voilent
      mắt mờ đi
  4. khàn đi
    • Voix qui se voile
      giọng khàn đi
  5. vênh đi đảo
    • Planche qui se voile
      tấm ván vênh đi
    • Roue qui se voile
      bánh xe đảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống